📊 Câu 5 · 2 điểm
Quan hệ Thứ tự
& Biểu đồ Hasse
Hình vẽ chiếm 50% số điểm câu này. Quy trình: Kiểm tra tính chất → Liệt kê quan hệ bao phủ → Vẽ Hasse → Tìm phần tử cực trị.
Định nghĩa: Quan hệ thứ tự
Quan hệ thứ tự (bán phần)
Phải thỏa ĐỒNG THỜI cả 3 tính chất
🔁
Phản xạ
$\forall x: xRx$
🚫↔️
Phản xứng
$xRy \land yRx \Rightarrow x=y$
➡️
Bắc cầu
$xRy \land yRz \Rightarrow xRz$
Bẫy: Phản xứng ≠ Không đối xứng
Đối xứng: $xRy \Rightarrow yRx$
Phản xứng: $xRy \land yRx \Rightarrow x=y$
Một quan hệ có thể vừa đối xứng vừa phản xứng (quan hệ $=$)!
Phản xứng: $xRy \land yRx \Rightarrow x=y$
Một quan hệ có thể vừa đối xứng vừa phản xứng (quan hệ $=$)!
Phân loại thứ tự
Thứ tự bán phần (Poset)
Không nhất thiết mọi cặp đều so sánh được
Ví dụ: Quan hệ chia hết $\mid$ trên $\{1,2,3,4,6\}$. Không thể so sánh $2$ và $3$.
Thứ tự toàn phần
Mọi cặp phần tử đều so sánh được
Ví dụ: Quan hệ $\leq$ trên $\mathbb{Z}$ — mọi hai số nguyên đều so sánh được.
Quan hệ bao phủ & Biểu đồ Hasse
Quan hệ bao phủ (Cover relation)
$y$ bao phủ $x$ (ký hiệu $x \prec y$) nếu: $xRy$, $x \neq y$, và không tồn tại $z$ "ở giữa" ($x \neq z \neq y$, $xRz$, $zRy$).
Biểu đồ Hasse chỉ vẽ các cặp bao phủ!
Bỏ qua: cạnh phản xạ (từ x đến chính x), cạnh bắc cầu (dư thừa).
Hướng: phần tử lớn hơn vẽ trên cao, phần tử nhỏ hơn vẽ bên dưới. Mũi tên bị ẩn đi (ngầm hiểu hướng từ dưới lên).
Hướng: phần tử lớn hơn vẽ trên cao, phần tử nhỏ hơn vẽ bên dưới. Mũi tên bị ẩn đi (ngầm hiểu hướng từ dưới lên).
📊 Ví dụ Hasse: Quan hệ chia hết trên $\{1,2,3,4,6,12\}$
Phần tử nhỏ nhất (Min)
Phần tử lớn nhất (Max)
Quan hệ bao phủ
| Các cặp bao phủ | Giải thích |
|---|---|
| $1 \prec 2$ và $1 \prec 3$ | 1 | 2 và 1 | 3, không có z giữa |
| $2 \prec 4$ và $2 \prec 6$ | 2 | 4 (không qua trung gian), 2 | 6 |
| $3 \prec 6$ | 3 | 6, không có z với 3|z và z|6 khác 3,6 |
| $4 \prec 12$ và $6 \prec 12$ | 4|12 và 6|12, đây là bao phủ |
| Không vẽ: $1 \prec 4$, $1 \prec 6$, $1 \prec 12$... | Đây là cạnh bắc cầu, bị loại bỏ! |
Phần tử cực trị — Định nghĩa & Cách tìm
| Tên | Định nghĩa | Trên Hasse | Ví dụ trên $D_{12}$ |
|---|---|---|---|
| Tối tiểu (Minimal) | $\nexists y \neq x$ sao cho $yRx$ | Không có đỉnh nào bên dưới | $\{1\}$ |
| Tối đại (Maximal) | $\nexists y \neq x$ sao cho $xRy$ | Không có đỉnh nào bên trên | $\{12\}$ |
| Nhỏ nhất (Min) | $xRy$ với mọi $y \in A$ | Duy nhất, dưới cùng, nối được đến tất cả | $1$ |
| Lớn nhất (Max) | $yRx$ với mọi $y \in A$ | Duy nhất, trên cùng, tất cả đến được | $12$ |
⚡ Trick tìm cực trị trên Hasse
Tối tiểu: Những đỉnh KHÔNG CÓ CẠNh nào chỉ xuống (không ai ở dưới mình).
Tối đại: Những đỉnh KHÔNG CÓ CẠNH nào chỉ lên (không ai ở trên mình).
Nhỏ nhất: Chỉ tồn tại khi có đúng 1 tối tiểu → đó chính là phần tử nhỏ nhất.
Lớn nhất: Chỉ tồn tại khi có đúng 1 tối đại → đó chính là phần tử lớn nhất.
Nếu có ≥ 2 tối đại → KHÔNG TỒN TẠI phần tử lớn nhất!
Tối đại: Những đỉnh KHÔNG CÓ CẠNH nào chỉ lên (không ai ở trên mình).
Nhỏ nhất: Chỉ tồn tại khi có đúng 1 tối tiểu → đó chính là phần tử nhỏ nhất.
Lớn nhất: Chỉ tồn tại khi có đúng 1 tối đại → đó chính là phần tử lớn nhất.
Nếu có ≥ 2 tối đại → KHÔNG TỒN TẠI phần tử lớn nhất!
📋 Template trình bày chuẩn
=== Câu 5: Quan hệ thứ tự & Hasse ===
[1] KIỂM TRA TÍNH CHẤT:
(Phản xạ) ...
(Phản xứng) ...
(Bắc cầu) ...
→ R là quan hệ thứ tự [bán phần/toàn phần].
[2] LIỆT KÊ CÁC CẶP BAO PHỦ:
Tìm tất cả (x, y) với x ≺ y:
Loại bỏ cặp phản xạ (x,x) và cặp bắc cầu.
Bao phủ: (a₁, b₁), (a₂, b₂), ...
[3] VẼ BIỂU ĐỒ HASSE:
- Phần tử nhỏ hơn đặt bên dưới.
- Nối dây thẳng giữa các cặp bao phủ.
- Không vẽ mũi tên.
[4] XÁC ĐỊNH PHẦN TỬ CỰC TRỊ:
Tối tiểu: {...} Tối đại: {...}
Nhỏ nhất: .../không tồn tại
Lớn nhất: .../không tồn tại
✏️ Ví dụ mẫu đầy đủ
Đề bài
Cho $A = \{2, 3, 4, 6, 8, 12\}$ và quan hệ $R$: $aRb \Leftrightarrow a \mid b$.
a) Chứng minh $R$ là quan hệ thứ tự bán phần trên $A$.
b) Vẽ biểu đồ Hasse. c) Tìm các phần tử tối tiểu, tối đại, min, max.
a) Chứng minh $R$ là quan hệ thứ tự bán phần trên $A$.
b) Vẽ biểu đồ Hasse. c) Tìm các phần tử tối tiểu, tối đại, min, max.
Bài giải chuẩn
[1] Phản xạ: $a \mid a$ với mọi $a \in A$ ✓Phản xạ
[2] Phản xứng: Nếu $a \mid b$ và $b \mid a$ thì $a = b$ (với số tự nhiên dương) ✓Phản xứng
[3] Bắc cầu: $a \mid b$ và $b \mid c$ thì $a \mid c$ ✓Bắc cầu
→ R là thứ tự bán phần trên A □Kết luận
[4] Các cặp bao phủ: $(2,4), (2,6), (3,6), (4,8), (4,12), (6,12), (3,12)$ — kiểm tra kỹ $(3,12)$: có $3|12$, nhưng $3|6$ và $6|12$ nên $(3,12)$ là bắc cầu → loại!Lọc bao phủ
Bao phủ thực sự: $(2,4), (2,6), (3,6), (4,8), (4,12), (6,12)$Kết quả
Tối tiểu: $\{2, 3\}$ (không có phần tử nào chia hết $2$ hoặc $3$ trong $A$)Cực trị
Tối đại: $\{8, 12\}$ (không chia hết ra phần tử nào khác trong $A$)Cực trị
Nhỏ nhất: Không tồn tại (có 2 phần tử tối tiểu)Min
Lớn nhất: Không tồn tại (có 2 phần tử tối đại)Max